artificial insemination

artificial insemination

A veterinarian performs artificial insemination on a dairy cow.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phương pháp thụ tinh nhân tạo: "artificial insemination" quá trình đưa tinh dịch vào ống dẫn trứng hoặc tử cung bằng các phương tiện khác ngoài giao hợp tự nhiên, nhằm mục đích thụ thai.
dụ sử dụng
  • (Phương pháp thụ tinh nhân tạo thường được sử dụng trong chăn nuôi gia súc để cải thiện các đặc tính di truyền.)
  • (Nhiều cặp vợ chồng gặp vấn đề về sinh sản tìm đến phương pháp thụ tinh nhân tạo như một lựa chọn điều trị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo artificial insemination": trải qua quá trình thụ tinh nhân tạo.
    • She decided to undergo artificial insemination after years of unsuccessful attempts to conceive naturally. ( ấy quyết định trải qua quá trình thụ tinh nhân tạo sau nhiều năm nỗ lực thụ thai tự nhiên không thành công.)
  • "artificial insemination by donor (AID)": thụ tinh nhân tạo từ người hiến tặng.
    • The clinic offers both artificial insemination by husband (AIH) and artificial insemination by donor (AID). (Phòng khám cung cấp cả thụ tinh nhân tạo từ chồng thụ tinh nhân tạo từ người hiến tặng.)
Biến thể từ gần giống
  • Intrauterine insemination (IUI) (n): thụ tinh trong tử cung, một dạng cụ thể của thụ tinh nhân tạo.
    • Intrauterine insemination is a less invasive form of artificial insemination. (Thụ tinh trong tử cung một dạng thụ tinh nhân tạo ít xâm lấn hơn.)
  • In vitro fertilization (IVF) (n): thụ tinh trong ống nghiệm, một kỹ thuật hỗ trợ sinh sản khác.
    • While artificial insemination involves placing sperm inside the body, IVF fertilizes the egg outside the body. (Trong khi thụ tinh nhân tạo đặt tinh trùng vào bên trong cơ thể, thụ tinh trong ống nghiệm thụ tinh trứng bên ngoài cơ thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Thụ tinh nhân tạo (cụm từ tiếng Việt tương đương): thuật ngữ y học chỉ cùng một khái niệm.
  • Hỗ trợ sinh sản bằng phương pháp bơm tinh trùng: cách diễn giải thông dụng trong cộng đồng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To inseminate artificially: thực hiện thụ tinh nhân tạo.
    • The vet will inseminate artificially the cow to ensure pregnancy. (Bác sĩ thú y sẽ thụ tinh nhân tạo cho con để đảm bảo mang thai.)
Thành ngữ liên quan
  • Test-tube baby: em bé ống nghiệm (thường liên quan đến IVF, nhưng đôi khi được dùng nhầm với thụ tinh nhân tạo).
    • The first test-tube baby was born in 1978, but artificial insemination has been used for much longer. (Em bé ống nghiệm đầu tiên ra đời năm 1978, nhưng thụ tinh nhân tạo đã được sử dụng từ lâu hơn nhiều.)